Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LUVị trí
M
Số áo
19
Tuổi
37
Ngày sinh
31/10/1988
Quốc tịch
Bolivia
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 5 ra sân | 329 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 21/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 18/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
GU2026
BO2026 · 2023
TH2025 · 2024 · 2023 · 2022
RO2021 · 2020
RE2016 · 2015
DE
AT
ES
3 2011 · 2010
07/07/2026 · Tự do
31/01/2026 · Tự do
01/01/2022
01/01/2020
01/07/2016
02/07/2015
01/06/2014
01/01/2013 · Tự do
01/01/2012 · Tự do