Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LUVị trí
F
Tuổi
30
Ngày sinh
19/05/1996
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 1 ra sân | 9 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
Thứ 7, 24/10 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Bundesliga · Sân khách
CN, 11/10 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 16/05 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 10/05 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 25/04 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 18/04 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 12/04 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
1.2026 · 2025 · 2024 · 2023
VF2022 · 2021
GE2021 · 2019 · 2018 · 2017
GE2021 · 2020 · 2019
BE2020
SC2019 · 2018
HA2017 · 2016
EI2015 · 2014 · 2013
GE2015
GE2015
GE2013
EI01/07/2024 · Tự do
01/07/2023 · Mượn
22/08/2021 · € 12M
14/08/2020 · € 15M
01/07/2018 · € 5M
01/07/2016 · € 1.3M