Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LOVị trí
F
Tuổi
33
Ngày sinh
20/12/1992
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Ligue 1 | 1 ra sân | 20 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
85 kg
Coupe de France
Ligue 1
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 4, 16/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 4, 29/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 23/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 18/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
OM2026
MA2025
AN2024 · 2023 · 2022 · 2020
FK2021
SA2019
SA2018 · 2017
DI2016 · 2013
DI2015 · 2014
NA2012
16/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
02/08/2025 · Tự do
29/06/2025 · Hết hạn mượn
29/06/2025 · Tự do
06/02/2025 · Mượn
01/07/2022
06/07/2021 · Mượn
11/09/2020