Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LEVị trí
Tiền đạo
Tuổi
24
Ngày sinh
30/04/2001
Quốc tịch
Trung Quốc
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League | 1 ra sân | 10 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | 6.20 |
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 5, 08/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 05/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 26/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
SH2025
TI2024 · 2023
GU2022
BE2021
11/02/2025 · Tự do
28/02/2024 · Tự do
01/04/2023 · Tự do
01/01/2023
25/08/2022 · Mượn