Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LEVị trí
M
Tuổi
30
Ngày sinh
15/04/1995
Quốc tịch
Bỉ
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 21 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 01/03 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 21/02 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/02 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 31/01 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 25/01 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 18/01 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 10/01 · La Liga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 05/01 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
OV2025
AN2024 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012
AS2023 · 2022
BE2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
WO2021 · 2020 · 2019
BE2017
BE2014
BE2012
NA30/06/2026 · Tự do
19/08/2025 · Chuyển nhượng
19/08/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
31/08/2024 · Mượn
01/07/2024
26/01/2024 · Mượn
01/09/2022 · € 15M
01/07/2019 · € 13.5M