Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LA| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 37 ra sân | 3038 phút | 24 bàn thắng | 4 kiến tạo | 7.14 |
| Premiership | 29 ra sân | 2495 phút | 16 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.98 |
League Cup
Premiership
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
30/06/2026 · Tự do
20/07/2022 · € 470K
11/08/2021
03/07/2019