Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
36
Ngày sinh
14/10/1989
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| National League - North - Play-offs | 11 ra sân | 990 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
National League
National League - North - Play-offs
CN, 01/12 · FA Cup · Sân nhà
BA2024 · 2023 · 2022
OL2021 · 2020
CH2019
HE2018 · 2017 · 2014 · 2013
BR2016 · 2012
OX2015
KE2011
MO2010
CA2009
30/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
08/04/2025 · Mượn
07/04/2025 · Hết hạn mượn
18/02/2025 · Mượn
01/07/2024 · Tự do
06/01/2022
29/10/2021 · Mượn
25/08/2021