Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
23
Tuổi
30
Ngày sinh
12/07/1995
Nơi sinh
Kingston upon Thames
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
80 kg
Một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm với khả năng đóng góp vào mặt trận tấn công từ hành lang cánh. Dù thời gian thi đấu hạn chế, tầm ảnh hưởng của cầu thủ này thể hiện qua khả năng tạo đột biến và hỗ trợ dứt điểm cho các tiền đạo.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 5 ra sân | 425 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.62 |
Thứ 7, 10/10 · Premier League · Sân nhà
CN, 20/09 · Premier League · Sân khách
CN, 06/09 · Premier League · Sân khách
CN, 30/08 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 22/08 · Premier League · Sân khách
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách
CN, 17/05 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 09/05 · Premier League · Sân khách
CN, 03/05 · Premier League · Sân nhà
Thứ 3, 28/04 · Premier League · Sân nhà
04/12/2024 → 05/04/2025
15/07/2024 → 08/11/2024
19/06/2024 → 24/06/2024
19/02/2024 → 11/06/2024
15/02/2024 → 17/02/2024
24/12/2023 → 12/01/2024
13/12/2023 → 16/12/2023
20/08/2023 → 22/11/2023
26/05/2023 → 27/05/2023
07/04/2023 → 22/04/2023
MA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +5
EN2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 · 2017 · 2016 +2
EN2015
SO2013 · 2012 · 2011
EN2012
01/07/2014 · € 39.5M