Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
30
Ngày sinh
05/06/1995
Quốc tịch
Mexico
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 94 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
CN, 04/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 30/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 16/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 08/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 15/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
GU2026 · 2025 · 2024 · 2023
ME2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
MO2022
CR2021 · 2020 · 2019
ME2020
CL2018 · 2017 · 2016
11/01/2025 · Chuyển nhượng
11/01/2025 · Chuyển nhượng
14/01/2022
01/01/2020
01/01/2018
01/07/2017 · Mượn