Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
27
Ngày sinh
17/09/1998
Quốc tịch
Na Uy
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 31/07 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân nhà
TR2026 · 2025
BK2024 · 2023 · 2022
NI2021
NO2021
MJ2020
KF2019 · 2018
VA2017
29/01/2026 · Chuyển nhượng
30/12/2025 · Hết hạn mượn
22/08/2025 · Mượn
03/01/2025 · Mượn
26/08/2024 · Mượn
14/06/2023 · € 500K
19/03/2022 · Mượn
05/02/2022 · € 400K