Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
39
Tuổi
21
Ngày sinh
13/09/2004
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 2 ra sân | 35 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.90 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 04/12 · DFB Pokal · Sân nhà
Thứ 4, 29/10 · DFB Pokal · Sân khách
Thứ 5, 30/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/01 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 07/11 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 01/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
RE2026 · 2025 · 2024 · 2023
GE2025
GE2023
TS2022 · 2021
29/06/2026 · Hết hạn mượn
30/06/2025 · Mượn
01/06/2025 · Mượn
23/06/2023 · € 2.5M