Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
24
Ngày sinh
04/09/2001
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC U23 Asian Cup | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 18/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 11/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 03/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 26/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 22/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 01/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 17/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
CE2025 · 2024 · 2023 · 2022
AU2024 · 2023
NE2021 · 2020 · 2019
25/06/2024 · Tự do
01/07/2023
01/07/2022 · Mượn