Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
27
Tuổi
20
Ngày sinh
03/09/2005
Quốc tịch
Bắc Macedonia
Chiều cao
182 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 4 ra sân | 208 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị