Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
75
Tuổi
25
Ngày sinh
12/10/2000
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
73 kg
L. Joseph thể hiện vai trò một mũi nhọn linh hoạt với khả năng đóng góp trực tiếp vào bàn thắng ổn định. Với chỉ số G+A/90 đạt 0.74, cầu thủ này là phương án gây đột biến hiệu quả cho Ferencvaros trong môi trường khắc nghiệt của UEFA Europa League.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| NB I | 25 ra sân | 882 phút | 7 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.96 |
| UEFA Champions League | 6 ra sân | 458 phút | 2 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.13 |
| UEFA Europa League | 12 ra sân | 485 phút | 2 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.08 |
NB I
UEFA Champions League
UEFA Europa League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/03 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
HA2026
FE2026 · 2025 · 2024
GR2023
ME2022 · 2021
LE2020 · 2018
BO2019
ME20/01/2025 · Chuyển nhượng
18/01/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2021