Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
21
Tuổi
29
Ngày sinh
14/02/1996
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
79 kg
Cầu thủ đóng vai trò hỗ trợ phòng ngự tại PSG nhưng hiện có tầm ảnh hưởng hạn chế. Với thời lượng thi đấu thấp (2.29 trận/90), anh chưa tạo ra dấu ấn đáng kể về mặt thống kê tấn công hay phòng ngự trong giai đoạn này.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 119 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.95 |
| Ligue 1 | 4 ra sân | 296 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.76 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 32 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.45 |
Friendlies
Ligue 1
UEFA Champions League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 11/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 2, 14/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 10/09 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 29/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 24/08 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/05 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
FR2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018
PA2026 · 2025 · 2024 · 2023
BA2022 · 2021 · 2020 · 2019
FR2019 · 2017
AT2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
FR2015
09/07/2023 · € 45M
01/07/2019 · € 80M