Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
KEVị trí
F
Tuổi
21
Ngày sinh
27/07/2004
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 44 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/10 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 04/10 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 20/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
VE2026 · 2025 · 2023 · 2022
PO2026 · 2025 · 2024
VE2024
SH2023 · 2022
VE2023
MI
RA02/09/2026 · Chuyển nhượng
01/09/2026 · Chuyển nhượng
31/01/2025 · Chuyển nhượng
30/04/2024 · Mượn
31/01/2023 · € 1M
16/01/2023 · Tự do