Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| 6.95 |
| Premiership | 26 ra sân | 2340 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.02 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 210 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.95 |
| UEFA Europa League | 9 ra sân | 810 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.66 |
Friendlies Clubs
League Cup
Premiership
UEFA Champions League
UEFA Europa League