Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 kiến tạo |
| 6.82 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 48 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| UEFA Europa Conference League | 8 ra sân | 177 phút | — bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.61 |
| UEFA Europa League | 8 ra sân | 177 phút | — bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.61 |
Schweizer Cup
Super League
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League