Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
K.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
71
Tuổi
22
Ngày sinh
22/05/2003
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
199 cm
Cân nặng
87 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 93 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
01/07/2024
19/06/2023 · Mượn