Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.90 |
| Ligue 1 | 15 ra sân | 983 phút | 0 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.57 |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 278 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.77 |
| UEFA U21 Championship - Qualification | 1 ra sân | 23 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Coupe de France
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA U21 Championship - Qualification