Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
K.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
17
Tuổi
35
Ngày sinh
19/02/1990
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 4 ra sân | 127 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.40 |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 08/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 26/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 01/05 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 08/03 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
NE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 +7
WE2025 · 2024
WE2023 · 2022 · 2016 · 2009 · 2008
SY2021 · 2020 · 2019
ME2018 · 2017 · 2015 · 2014 · 2013
PA2012
NE2012
AL
BR2010
29/06/2026 · Tự do
30/06/2025 · Tự do
01/07/2022
01/07/2019
01/07/2017 · Tự do
01/07/2016 · Tự do
01/07/2012 · Mượn
15/07/2011 · € 600K
05/05/2010 · Tự do