Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JOVị trí
F
Tuổi
28
Ngày sinh
27/04/1997
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 22/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
AU2024
NE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
AD2023
GI2022 · 2021
BR2020
NE2020
NE2019 · 2018 · 2017
AU2018
AC
HA19/08/2021
01/07/2021
02/11/2020 · Mượn