Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JOVị trí
M
Tuổi
29
Ngày sinh
09/03/1997
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
66 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 30/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/05 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
ES2026 · 2025 · 2024 · 2022
OL2023 · 2021
PO2021 · 2019 · 2017 · 2016
NO2020 · 2019 · 2018
BE2017 · 2016 · 2015 · 2014
PO2016
PO2014 · 2013
AL
BE16/08/2024 · Tự do
01/07/2023
22/08/2022 · Mượn
31/01/2022 · Tự do
01/07/2021
29/09/2020 · Mượn
14/06/2018
01/07/2017
30/01/2017 · Mượn