Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JA| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premiership | 8 ra sân | 419 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 185 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.77 |
Premiership
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 26/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/03 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 22/02 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị