Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
20
Tuổi
32
Ngày sinh
18/01/1993
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
168 cm
Cân nặng
63 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 81 phút | — bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.00 |
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 16/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 20/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2018 · 2015 · 2014 +2
IN2026 · 2017
RI2025 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018
RA2024
SH2021
CO2016
RE2015
FC2014 · 2013
CO2013
AT
EN2011 · 2010 · 2009
JU
PE09/08/2026 · Tự do
22/07/2026 · Tự do
17/07/2025 · Chuyển nhượng
17/07/2025 · Chuyển nhượng
24/01/2025 · Chuyển nhượng
05/08/2023 · Tự do
13/01/2023 · Tự do
21/01/2022 · Tự do
01/03/2021 · € 5.9M
24/01/2018 · € 3.7M