Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Forward
Tuổi
31
Ngày sinh
13/09/1994
Quốc tịch
Phần Lan
Chiều cao
186 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | 2 ra sân | 74 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 8.10 |
Cân nặng
83 kg
Thứ 5, 03/09 · Coppa Italia · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 18/08 · Coppa Italia · Sân nhà
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 23/09 · Coppa Italia · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 17/08 · Coppa Italia · Sân khách
Thứ 3, 28/01 · Serie A · Sân nhà
CN, 19/01 · Serie A · Sân khách
CN, 12/01 · Serie A · Sân nhà
Thứ 7, 04/01 · Serie A · Sân nhà
CN, 29/12 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
FI2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +6
PA2026 · 2025 · 2024 · 2023
VE2022
BA2021 · 2020 · 2019 · 2017 · 2016
FI2017 · 2015 · 2013
FO2015 · 2014
HJ2013 · 2012 · 2011
FI2012
FI2011
KL2010
RI19/08/2022 · € 2.5M
01/07/2022
05/09/2021 · Mượn
01/07/2021
30/09/2020 · Mượn
01/07/2020
24/01/2020 · Mượn
01/07/2016
01/07/2014 · Mượn