Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
F
Số áo
10
Tuổi
31
Ngày sinh
25/09/1994
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 05/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 03/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 3, 12/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
UM2025
IV2025 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
HA2024 · 2023
TR2022 · 2021
WU2020 · 2019 · 2018
SH2016 · 2015
HN2014 · 2013 · 2012
CÔ14/07/2025 · Chuyển nhượng
22/01/2023
12/01/2023
06/09/2022 · Mượn
12/01/2022
18/01/2017