Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA U19 Championship | 5 ra sân | 450 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.39 |
| UEFA U19 Championship - Qualification | 6 ra sân | 540 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Czech Liga
Eredivisie
KNVB Beker
UEFA Champions League
UEFA U19 Championship
UEFA U19 Championship - Qualification