Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
10
Tuổi
27
Ngày sinh
23/10/1998
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 2 ra sân | 21 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 17/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 28/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 19/08 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 28/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 20/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 14/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
BR2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
EN2021
EN2019
AR2017 · 2016
EN2017
AR2015 · 2014
AR