Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
31
Ngày sinh
20/10/1994
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
90 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 8.45 |
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
VE2026 · 2025 · 2024 · 2022 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 +1
BA2026 · 2025
ÁG2024 · 2023 · 2022
SA2021
DE2020
DE2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
VE2013
AR2012 · 2011
VE2011
24/01/2025 · Tự do
01/07/2022
01/07/2021
01/01/2021
01/07/2019
01/07/2018 · Mượn
01/07/2013