Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
J.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
8
Tuổi
27
Ngày sinh
25/05/1998
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 48 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 16/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 7, 17/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 28/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 24/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 20/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
FL2026 · 2025
DY2024 · 2023
CS2022 · 2021
RI2020 · 2019 · 2018
CO2020
KA2017
MI2016 · 2015 · 2014
CO2015
27/08/2023 · € 3.5M
01/07/2022 · € 3M
09/02/2022 · Mượn
30/01/2019 · € 2.5M
01/07/2016 · € 900K