Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
INVị trí
M
Tuổi
29
Ngày sinh
20/09/1996
Nơi sinh
Daejeon
Quốc tịch
Hàn Quốc
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 94 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.45 |
| World Cup | 3 ra sân | 264 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.47 |
| World Cup - Qualification Asia | 15 ra sân | 1138 phút | 0 bàn thắng | 3 kiến tạo | 7.81 |
Friendlies
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 25/09 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 13/08 · UEFA Champions League · Sân khách
FC2026
SO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018
FE2025 · 2024
FK2023
OL
RU2021 · 2020
VA
AS2018
KO
DA2017 · 2016 · 2015
FC02/09/2024
04/09/2023 · € 5.5M
29/07/2022
14/08/2020 · € 2.5M
31/01/2019 · € 1.6M
21/09/2018
07/01/2018 · Mượn