Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
IHVị trí
D
Tuổi
25
Ngày sinh
07/03/2000
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
69 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
22/08/2024 · Tự do
05/07/2024 · Tự do
19/07/2021 · Tự do