Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
18
Tuổi
26
Ngày sinh
05/11/1999
Quốc tịch
Burkina Faso
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
61 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 27 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
BU2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
OD2026 · 2025
AT2024 · 2023
PA2022 · 2021
01/07/2024 · Tự do
11/08/2023 · Tự do