Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
10
Tuổi
22
Ngày sinh
23/12/2003
Nơi sinh
Odense
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
91 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
CN, 11/10 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 30/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 16/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
AZ2026 · 2025
DE2025
VI2024 · 2023
ST
DE2022
SO2021 · 2020
LO23/08/2026 · Mượn
15/07/2025 · Chuyển nhượng
13/07/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2024
30/08/2023 · Mượn
11/07/2022