Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
40
Tuổi
41
Ngày sinh
24/01/1985
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League | 11 ra sân | — phút | 4 bàn thắng | 3 kiến tạo | — |
| National League Cup | 4 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
National League
National League Cup
Thứ 4, 07/10 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 23/09 · EFL Trophy · Sân nhà
RO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 +5
SA2021 · 2020
CO2011 · 2010 · 2009
NO2008
NO2004
LU12/07/2022 · Tự do
29/07/2020 · Tự do
25/02/2013 · Tự do
01/07/2009 · Tự do
02/01/2009 · Tự do