Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
HUVị trí
M
Tuổi
31
Ngày sinh
20/12/1994
Quốc tịch
Ả Rập Xê Út
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
69 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 67 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 25/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 23/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 20/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 27/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 23/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 19/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 15/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 12/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 09/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
31/01/2026 · Chuyển nhượng
18/07/2024 · Tự do
16/10/2020