Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
HÉ| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
MO2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
ME2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 +8
AL2020 · 2019
RE2018 · 2017
PS2016 · 2015
ES2014 · 2013 · 2012 · 2011
AZ2010 · 2009 · 2008 · 2007
ME2007
U.2006 · 2005
AS30/12/2025 · Giải nghệ
01/07/2021
30/07/2019
31/01/2018 · € 6M
01/07/2017 · € 5.7M
15/08/2015 · € 5M
01/07/2011 · € 4M
01/01/2008 · € 4M