Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Friendlies Clubs | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| League One | 20 ra sân | 1766 phút | 3 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.68 |
| League Two | 0 ra sân | 9 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| Premier League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Premier League 2 Division One | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
EFL Trophy
EFL Trophy
Friendlies Clubs
League One
League Two
Premier League
Premier League 2 Division One