Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
HAVị trí
D
Tuổi
23
Ngày sinh
17/06/2002
Nơi sinh
Daegu
Quốc tịch
Hàn Quốc
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
84 kg
Một trung vệ sở hữu thể hình lý tưởng với chiều cao 190cm, đóng vai trò chốt chặn phòng ngự tại Midtjylland. Dù thời gian thi đấu hạn chế (5.66 trận/90), cầu thủ này cho thấy sự ổn định cơ bản trong hệ thống phòng ngự với điểm số trung bình 6.76.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 5 ra sân | 307 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| World Cup | 3 ra sân | 270 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.83 |
| World Cup - Qualification Asia | 1 ra sân | 93 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.90 |
Friendlies
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 14/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 08/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
SO2026 · 2025
CL2026
FC2025 · 2024 · 2023
FC2022 · 2021
KO
KO02/08/2026 · Chuyển nhượng
01/08/2026 · Chuyển nhượng
28/08/2023 · € 450K