Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
HAVị trí
F
Tuổi
26
Ngày sinh
08/12/1999
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 5 ra sân | 310 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Thứ 3, 12/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 16/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 09/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 19/03 · FA Cup · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/03 · FA Cup · Sân nhà · Vào từ dự bị
GA2026 · 2024
RI2025
GA2023 · 2022 · 2021 · 2020
TÜ2023 · 2022 · 2021 · 2020
TU2021 · 2018
BR2019
SP2018 · 2017
TU2018
BU
TW12/08/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
08/07/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
13/09/2024 · Mượn
01/07/2024
09/02/2024 · Mượn
15/07/2023 · € 500K
01/07/2022