Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
44
Tuổi
18
Ngày sinh
06/10/2007
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
185 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị