Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
10
Tuổi
22
Ngày sinh
10/04/2003
Quốc tịch
Iceland
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
73 kg
Haraldsson là nhân tố chủ lực trên hàng công Lille với 29 lần đá chính (2.475 phút). Cầu thủ 22 tuổi mang lại đầu ra ổn định với 8 bàn thắng (0.29 bàn/90) cùng điểm số 6.93. Dù khả năng kiến tạo còn hạn chế, sự cơ động và nhạy bén xâm nhập vòng cấm giúp anh luôn là điểm nổ nguy hiểm.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.95 |
| Friendlies Clubs | 2 ra sân | 179 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.00 |
| Ligue 1 | 32 ra sân | 2475 phút | 8 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.93 |
| UEFA Europa League | 12 ra sân | 758 phút | 1 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.81 |
Coupe de France
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Europa League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 4, 14/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 7, 10/10 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 04/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 7, 29/08 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 23/08 · Ligue 1 · Sân khách
IC2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
LI2026 · 2025 · 2024 · 2023
IC2023 · 2021
FC2022 · 2021 · 2020
IC2022
IC2020 · 2019
IA2019
17/07/2023 · € 12M
01/05/2021