Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 kiến tạo |
| 6.70 |
| Friendlies Clubs | 1 ra sân | 32 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| League Cup | 1 ra sân | 41 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| Premier League | 28 ra sân | 1810 phút | 11 bàn thắng | 4 kiến tạo | 6.93 |
| UEFA Champions League | 12 ra sân | 838 phút | 3 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.69 |
| UEFA U21 Championship - Qualification | 3 ra sân | 239 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Community Shield
FA Cup
Friendlies Clubs
League Cup
Premier League
UEFA Champions League
UEFA U21 Championship - Qualification