Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
37
Ngày sinh
13/10/1988
Nơi sinh
Pietà
Quốc tịch
Malta
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 270 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 18/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 21/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
MA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +4
HA2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
VA2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
HI2014
SL2013 · 2012 · 2011 · 2010
MA2011
01/07/2026 · Tự do
30/06/2026 · Tự do