Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GUVị trí
F
Tuổi
39
Ngày sinh
09/11/1986
Quốc tịch
Malaysia
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 04/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 01/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 28/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 22/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
JO2023 · 2022 · 2021
MA2023 · 2022 · 2020
PE2020
KU2019 · 2018 · 2017
PD2016
SE2015
MI2013 · 2012
JU
HA2010
VI2009
ME
TO01/06/2021
01/01/2020
01/01/2017
29/01/2016