Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GIVị trí
G
Tuổi
32
Ngày sinh
07/04/1993
Quốc tịch
Hy Lạp
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
94 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League 1 | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Super League 1
UEFA Europa Conference League
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 31/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 23/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 2, 21/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
IR2026
AR2025 · 2022
AE2024
GR2024 · 2023 · 2022 · 2020
AE2023 · 2020 · 2019
SH2021
AS2018 · 2017 · 2016
PA2015 · 2014 · 2013 · 2012
GR2015
01/07/2026 · Tự do
30/06/2026 · Tự do
01/07/2025 · Tự do
29/06/2025 · Tự do
23/08/2024 · Tự do
01/07/2022
18/06/2021 · Mượn
01/07/2019 · Tự do
01/07/2016 · Tự do