Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GAVị trí
Tiền đạo
Tuổi
23
Ngày sinh
29/01/2002
Quốc tịch
Trung Quốc
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
66 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 08/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 05/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 26/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
GU2025
BE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020