Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 27 ra sân | 1840 phút | 5 bàn thắng | 4 kiến tạo | 7.23 |
| Türkiye Kupası | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 12 ra sân | 737 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.97 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League