Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GAVị trí
M
Tuổi
25
Ngày sinh
29/08/2000
Nơi sinh
Lausanne
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 26/01 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/12 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 08/12 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 01/12 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/11 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 10/11 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 03/11 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 27/10 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 21/10 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 06/10 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
BU2025 · 2024
SW2025 · 2023
MO2023
FC2022
MO2021
LA2020 · 2019 · 2018
AS29/06/2026 · Tự do
03/02/2025 · Tự do
01/07/2024
25/08/2023 · Mượn
01/07/2023
27/07/2022 · Mượn
25/01/2022